dfu EASY TEST FIV Ab/FeLV
dfu EASY TEST FIV Ab/FeLV là bộ xét nghiệm miễn dịch sắc ký nhanh để phát hiện định tính kháng thể chống vi rút gây suy giảm miễn dịch trên mèo (Feline Immunodeficiency Virus-FIV) và kháng nguyên vi rút bạch cầu mèo (Feline Leukemia Virus-FeLV) trong mẫu máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương của mèo.
Nguyên lý: Sắc ký miễn dịch
Mẫu: Mẫu máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương của mèo.
| Thành phần | 10 xét nghiệm/bộ |
| Khay thử FIV Ab/FeLV | 10 |
| Dung dịch khai triển (ống 4 ml) | 1 |
| Ống mao dẫn | 10 |
| Ống EDTA | 10 |
| Tờ hướng dẫn sử dụng | 1 |
Bộ test này có thể phát hiện kháng thể đặc hiệu với FIV và kháng nguyên FeLV một cách nhanh chóng và đơn giản chỉ trong vòng 10 phút ngay sau khi cho mẫu đã được chuẩn bị theo quy trình vào giếng.
THU THẬP VÀ BẢO QUẢN MẪU
1. Sử dụng mẫu máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương của mèo để xét nghiệm.
• Máu toàn phần: Lấy máu cho vào ống chứa chất kháng đông như EDTA, heparin hoặc citrate theo quy trình phòng thí nghiệm lâm sàng tiêu chuẩn.
Mẫu máu toàn phần chứa chất kháng đông nên được xét nghiệm trong 24 giờ sau khi lấy mẫu. Nếu có sự chậm trễ giữa lấy mẫu và xét nghiệm, mẫu nên được bảo quản trên đá hoặc làm lạnh ở (2–8 °C), không được đông đá.
• Huyết thanh: Lấy máu, để mẫu máu đông lại, sau đó ly tâm tách lấy huyết thanh.
• Huyết tương: Lấy máu cho vào ống chứa sẵn chất chống đông máu như EDTA, heparin hoặc citrate và ly tâm tách lấy huyết tương.
2. Tất cả các mẫu nên được xét nghiệm ngay sau khi đã được chuẩn bị. Nếu cần thiết, chúng có thể được bảo quản ở 2–8 °C trong 24 giờ hoặc ở −20 °C trong khoảng thời gian dài hơn.
TIẾN TRÌNH XÉT NGHIỆM
1. Đặt khay thử dfu EASY TEST FIV Ab/FeLV trên bề mặt phẳng và sạch sẽ.
2. Nhỏ 1 giọt (10 μL) mẫu vào trong giếng mẫu (S).
4. Nhỏ 3 dung dịch khai triển vào giếng mẫu (S)
5. Xác nhận kết quả trong 10 phút. Không đọc kết quả sau 10 phút.

1. Kết quả âm tính: Chỉ xuất hiện một vạch màu đỏ (vạch kiểm soát) trong cửa sổ kết quả trên cả hai vùng thử nghiệm FIV Ab và FeLV, ghi nhận kết quả âm tính.

2. Kết quả dương tính: Kết quả dương tính với FIV Ab: Sự xuất hiện của hai vạch màu đỏ (“T” và “C”) trong cửa sổ kết quả trên vùng thử nghiệm FIV Ab và sự xuất hiện duy nhất vạch màu đỏ (“C”) trong cửa sổ kết quả của phép thử vùng FeLV, bất kể vạch nào xuất hiện đầu tiên, đều cho kết quả dương tính với FIV Ab.

Kết quả dương tính với FeLV: Sự xuất hiện của hai vạch màu đỏ (“T” và “C”) trong cửa sổ kết quả trên vùng thử nghiệm FeLV và sự xuất hiện duy nhất của vạch màu đỏ (“C”) trong cửa sổ kết quả của phép thử vùng FIV Ab, bất kể vạch nào xuất hiện đầu tiên, đều cho kết quả dương tính với FeLV.

Kết quả dương tính với FIV Ab và FeLV: Sự xuất hiện của hai vạch màu đỏ (“T” và “C”) trong cửa sổ kết quả trên cả hai vùng thử nghiệm FIV Ab và FeLV, bất kể vạch nào xuất hiện trước, đều cho thấy kết quả dương tính với FIV Ab và FeLV.

3. Kết quả không hợp lệ: Nếu ở phút thứ 10, màu đỏ không xuất hiện tại vạch kiểm soát (C), ngay cả khi vạch thử xuất hiện mờ từ hồng sang đỏ (T), kết quả được coi là không hợp lệ. Nếu thử nghiệm không hợp lệ, phải thực hiện thử nghiệm mới với mẫu mới và khay thử mới.
