Que thử thai hoạt động như thế nào? Nguyên lý phát hiện hCG.

Que thử thai – tại sao chỉ cần vài giọt nước tiểu?
Bạn có bao giờ thắc mắc: chỉ với một que thử nhỏ và vài giọt nước tiểu, làm sao có thể xác định mang thai một cách nhanh chóng?
Câu trả lời nằm ở một hormone đặc biệt – hCG – và công nghệ xét nghiệm miễn dịch (immunoassay) được tích hợp ngay trong que thử.
hCG – “tín hiệu đầu tiên” của thai kỳ?
hCG (Human Chorionic Gonadotropin) là hormone đặc biệt chỉ xuất hiện khi mang thai. Ngay sau khi phôi làm tổ trong tử cung, cơ thể người mẹ bắt đầu sản xuất hCG từ các tế bào nuôi phôi.
→ Đây chính là dấu ấn sinh học sớm và đặc hiệu nhất của thai kỳ.
Hormone này đóng vai trò quan trọng:
- Duy trì hoạt động của thể vàng
- Kích thích sản xuất progesterone
- Giúp bảo vệ và nuôi dưỡng nội mạc tử cung

Figure 1: Cấu trúc hormone hCG
Sau khi được sản xuất, hCG:
- Có trong máu
- Và nhanh chóng được đào thải qua nước tiểu
Đặc biệt, trong nước tiểu tồn tại dạng chuyển hóa của hCG (beta-core fragment) – chính là mục tiêu mà que thử thai phát hiện.
→ Vì hCG xuất hiện sớm và được đào thải qua nước tiểu, nên nước tiểu trở thành mẫu lý tưởng cho que thử thai nhanh.
Nồng độ hCG thay đổi như thế nào trong giai đoạn đầu thai kỳ?
Nồng độ hCG tăng nhanh trong những ngày đầu của thai kỳ và có thể được phát hiện trong máu khoảng tám ngày. Que thử thai tại nhà có thể phát hiện hCG trong nước tiểu 2-4 ngày sau đó.
Theo số liệu lâm sàng, nồng độ hCG tăng nhanh và theo cấp số nhân, thường tăng gấp đôi sau mỗi 2 ngày và đạt đỉnh ở tuần thứ 8-10 (khoảng 100.000-200.000 mIU/mL trong máu) của thai kỳ, sau đó, nồng độ này giảm dần.
→ Đây là cơ sở giúp que thử thai phát hiện sớm với độ nhạy cao.

Figure 2: Nồng độ hCG thay đổi theo tuần thai
Nguyên lý hoạt động của que thử thai
Que thử thai hoạt động dựa trên nguyên lý miễn dịch sắc ký dòng chảy (lateral flow immunoassay) – một công nghệ phổ biến trong các xét nghiệm nhanh hiện nay.

Figure 3: Nguyên lý hoạt động của que thử thai. A. Mẫu thử nước tiểu chứa hCG. B. Mẫu thử nước tiểu không chứa hCG
Vùng nhận mẫu (Sample pad): Nơi nhỏ nước tiểu vào que thử.
Vùng liên hợp (Conjugate pad): Chứa các kháng thể đơn dòng kháng hCG (anti-hCG monoclonal antibodies) ở dạng di động, được gắn nhãn (enzyme hoặc hạt vàng keo-colloidal gold) để tạo tín hiệu màu.
Vạch thử (Test line - T): Chứa các kháng thể kháng hCG cố định (immobilized anti-hCG antibodies).
Vạch kiểm soát (Control line - C): Chứa các kháng thể kiểm soát cố định (control antibodies).
Vùng thấm hút (Wick/Absorbent pad): Tạo lực mao dẫn, giúp dung dịch di chuyển liên tục theo que thử.
Nguyên lý hoạt động:
Bước 1: Nước tiểu được nhỏ vào que thử (vùng nhận mẫu)
Sau khi nhỏ vào vùng nhận mẫu, nước tiểu thấm và di chuyển dọc que thử nhờ lực mao dẫn. Nếu có thai, nước tiểu sẽ chứa hormone hCG.
Bước 2: Tạo phức tại vùng liên hợp (Conjugate pad)
Khi đi qua vùng liên hợp, hCG (nếu có) sẽ liên kết với các kháng thể đơn dòng kháng hCG liên kết với hạt vàng keo (anti-hCG monoclonal antibody labeled with colloidal gold).
Sự liên kết này tạo thành một phức hợp kháng nguyên-kháng thể (hCG-anti-hCG antibody-colloidal gold).
Nếu không có hCG, các kháng thể gắn nhãn vẫn tiếp tục di chuyển nhưng không tạo phức.
Bước 3: Phản ứng tại vạch thử (Test line - T)
Phức hợp hCG-anti-hCG antibody-colloidal gold tiếp tục di chuyển đến vạch thử (T).
Tại đây, các kháng thể kháng hCG cố định (immobilized anti-hCG antibody) trên vạch thử (T) sẽ "bắt giữ" phức hợp này.
- Khi phức hợp được giữ lại, các enzyme hoặc hạt vàng keo sẽ tạo ra sự thay đổi màu sắc, làm xuất hiện màu ở vạch thử (T) (dương tính).
- Nếu không có hCG trong nước tiểu, sẽ không có phức hợp nào được tạo thành và bị bắt giữ tại vạch T, do đó vạch thử (T) sẽ không xuất hiện màu (âm tính).
Bước 4: Phản ứng tại Vạch kiểm soát (Control line - C)
Phần dung dịch còn lại, bao gồm các kháng thể gắn nhãn (đã hoặc chưa liên kết với hCG), tiếp tục di chuyển đến vạch kiểm soát (C).
Tại đây, các kháng thể kiểm soát (control antibody) cố định trên vạch kiểm soát (C) sẽ bắt giữ các kháng thể gắn nhãn, luôn tạo tín hiệu màu tại vạch C (dương tính).
Vạch kiểm soát (C) đóng vai trò quan trọng như một cơ chế kiểm soát nội bộ:
- Vạch C xuất hiện → que thử hoạt động đúng và dòng chảy hợp lệ.
- Không xuất hiện vạch C → kết quả không hợp lệ (lỗi thao tác hoặc que thử hỏng).
Các dạng que thử thai phổ biến hiện nay
Hiện nay, que thử thai tại nhà có nhiều thiết kế: dạng cassette, strip, stick hay digital-stick.
Hình thức của que thử không ảnh hưởng đến chất lượng và độ nhạy; nó chỉ ảnh hưởng đến sự tiện lợi khi sử dụng.

Figure 4: Các dạng que thử thai phổ biến. C - vị trí hiển thị vạch kiểm soát; T - vị trí hiển thị vạch kết quả; S - vị trí nhỏ nước tiểu; R - vị trí hiển thị kết quả điện tử của que thử.
Que thử dạng strip (dipstick):
Dải thử (strip) được nhúng trực tiếp vào mẫu nước tiểu đã thu trong cốc sạch. Thiết kế đơn giản, chi phí thấp, nhưng phụ thuộc nhiều vào thao tác người dùng và điều kiện lấy mẫu.
Que thử dạng cassette:
Dải thử được đặt trong khay nhựa (cassette); mẫu nước tiểu được nhỏ vào giếng thử bằng dụng cụ lấy mẫu. Thiết kế này giúp chuẩn hóa thao tác, giảm nguy cơ nhiễm bẩn và hỗ trợ đọc kết quả rõ ràng hơn.
Que thử dạng stick (midstream):
Dải thử được tích hợp trong thân nhựa dạng bút. Có thể lấy mẫu trực tiếp dưới dòng nước tiểu hoặc nhúng vào mẫu đã thu trong cốc. Thiết kế này giúp đơn giản hóa bước lấy mẫu và giảm sai sót tiền phân tích.
Que thử dạng digital-stick:
Bao gồm dải thử tích hợp cùng hệ thống cảm biến, bộ xử lý và màn hình hiển thị. Kết quả được diễn giải tự động dưới dạng “có thai/không có thai”, giảm phụ thuộc vào việc đọc vạch bằng mắt. Có thể sử dụng trực tiếp dưới dòng nước tiểu hoặc với mẫu trong cốc. Nhược điểm chính là chi phí cao hơn và yêu cầu điều kiện bảo quản nghiêm ngặt hơn do có thành phần điện tử.
Ứng dụng trong sản xuất – Góc nhìn từ nhà máy:
Tại các nhà máy sản xuất thiết bị chẩn đoán in vitro (IVD), que thử thai là một trong những sản phẩm tiêu biểu của công nghệ lateral flow assay (LFA).
Tại sao công nghệ này vẫn được ưa chuộng?
- Cho kết quả nhanh (3–5 phút)
- Dễ sử dụng, không cần thiết bị
- Chi phí sản xuất tối ưu
- Phù hợp thị trường đại trà và xuất khẩu
Tìm hiểu thêm về giải pháp OEM/ODM
Nếu bạn đang tìm kiếm:
- Đối tác sản xuất que thử nhanh
- Giải pháp OEM/ODM trong lĩnh vực IVD
- Hoặc phát triển sản phẩm test nhanh mới
Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chi tiết về:
- Năng lực sản xuất
- Tiêu chuẩn chất lượng
- Giải pháp tùy chỉnh theo thị trường
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Clearblue (2025). All you need to know about hCG levels in early pregnancy. https://nz.clearblue.com/pregnancy-tests/hcg
- Mommed (2026). hCG Rapid Test Principle: A Deep Dive into How Pregnancy Tests Work. https://mommed.com/blogs/breastfeeding-pregnancy/hcg-rapid-test-principle-a-deep-dive-into-how-pregnancy-tests-work?srsltid=AfmBOopdEovbWuN8FqNlCzFcg2Cl8OnANTmV0qLPklAxCGsewWSAAA-X
- Khatabook. Pregnancy Test Kit Manufacturing Process Explained. https://khatabook.com/blog/pregnancy-test-kit-manufacturing-process/
- Vitrosens (2023). What Is Beta Human Chorionic Gonadotropin (Beta hCG) and How to Use the Beta hCG Rapid Test Kit? https://vitrosens.com/what-is-beta-human-chorionic-gonadotropin-beta-hcg-and-how-to-use-the-beta-hcg-rapid-test-kit/
- Lis, Kinga. 2023. "From Cereal Grains to Immunochemistry—What Role Have Antibodies Played in the History of the Home Pregnancy Test" Antibodies 12, no. 3: 56. https://doi.org/10.3390/antib12030056
- d’Hauterive SP, Close R, Gridelet V, Mawet M, Nisolle M, Geenen V. Human Chorionic Gonadotropin and Early Embryogenesis: Review. International Journal of Molecular Sciences. 2022; 23(3):1380. https://doi.org/10.3390/ijms23031380
