Formalin trong bảo quản mẫu sinh thiết: Vì sao ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng chẩn đoán?

Mỗi mẫu sinh thiết đều chứa những thông tin quan trọng phục vụ chẩn đoán bệnh, đặc biệt trong ung thư và các bệnh lý mô học. Tuy nhiên, ngay từ thời điểm mô được lấy ra khỏi cơ thể, cấu trúc tế bào đã bắt đầu thay đổi và thoái hóa theo thời gian. Nếu mẫu không được cố định và bảo quản đúng cách, chất lượng tiêu bản có thể suy giảm đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả giải phẫu bệnh, hóa mô miễn dịch (IHC) và các xét nghiệm sinh học phân tử.
Trong quy trình này, Formalin đóng vai trò là dung dịch cố định tiêu chuẩn giúp bảo tồn cấu trúc mô và duy trì chất lượng mẫu trước khi phân tích. Bên cạnh đó, các yếu tố như thời gian cố định, điều kiện vận chuyển và chất lượng lọ chứa mẫu cũng có ảnh hưởng lớn đến giai đoạn tiền phân tích — vốn được xem là nguồn phát sinh sai sót phổ biến trong giải phẫu bệnh hiện đại.
Vai trò của Formalin trong bảo quản mẫu sinh thiết
Ngay sau khi mô được lấy ra khỏi cơ thể, quá trình thoái hóa tế bào bắt đầu xảy ra do nguồn cung cấp máu bị gián đoạn. Nếu không được xử lý kịp thời, mô có thể tự phân hủy, mất cấu trúc ban đầu và ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả chẩn đoán giải phẫu bệnh.
Vì vậy, trong mô học và giải phẫu bệnh, mẫu mô cần được cố định ngay sau khi thu nhận để duy trì trạng thái gần giống với mô sống. Quá trình cố định giúp ức chế hiện tượng tự phân hủy và thối rữa, đồng thời làm mô săn chắc hơn, thuận lợi cho các bước xử lý và cắt lát mô sau này.
Hiện nay, dung dịch Formalin đệm trung tính 10% (10% Neutral Buffered Formalin – NBF) là chất cố định tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi trong các phòng xét nghiệm giải phẫu bệnh. Thành phần aldehyde trong formalin có khả năng tạo liên kết chéo giữa các protein, giúp duy trì cấu trúc mô và hình thái tế bào tương tự như trong cơ thể sống.
Nhờ khả năng bảo tồn cấu trúc mô và protein, Formalin đóng vai trò quan trọng trong các kỹ thuật nhuộm mô học như H&E, hóa mô miễn dịch (IHC) và nhiều xét nghiệm giải phẫu bệnh khác.
Những loại mẫu sinh thiết nào sử dụng Formalin?
Theo thống kê thực tế tại nhiều bệnh viện ở Việt Nam, khoảng 80–95% mẫu sinh thiết mô bệnh học được cố định bằng Formalin, tùy thuộc vào mục đích xét nghiệm và quy trình chuyên môn của từng đơn vị.
Các loại mẫu sinh thiết thường được bảo quản bằng Formalin bao gồm:
- Sinh thiết dạ dày và ruột qua nội soi tiêu hóa

- Sinh thiết gan
- Sinh thiết thận
- Sinh thiết da
- Sinh thiết khối u hoặc mô ung thư (ví dụ: vú, tuyến giáp, tuyến tiền liệt)
- Sinh thiết phổi hoặc hạch lympho
- Mẫu mô lấy trong phẫu thuật cắt bỏ khối u hoặc cơ quan.
Sau khi lấy khỏi cơ thể, mẫu mô thường được đặt ngay vào lọ chứa Formalin để đảm bảo dung dịch thấm đều và cố định mô đầy đủ trước khi xử lý paraffin.
Tuy nhiên, không phải mọi loại xét nghiệm đều sử dụng Formalin. Một số trường hợp cần dùng mẫu tươi hoặc môi trường bảo quản chuyên biệt, chẳng hạn:
- Frozen section trong phẫu thuật: sử dụng mẫu tươi hoặc mô đông lạnh để có kết quả nhanh trong lúc phẫu thuật
- Xét nghiệm vi sinh: mẫu được bảo quản trong môi trường vận chuyển chuyên dụng thay vì Formalin
- Xét nghiệm sinh học phân tử đặc biệt: cần mẫu tươi hoặc dung dịch bảo quản RNA như RNAlater để tránh phân hủy acid nucleic
- Test urease phát hiện H. pylori: sử dụng trực tiếp mẫu sinh thiết tươi để đánh giá hoạt tính urease.
Việc lựa chọn Formalin hay phương pháp bảo quản khác phụ thuộc vào mục đích xét nghiệm, loại mô và yêu cầu phân tích chuyên sâu của từng kỹ thuật chẩn đoán.
Vì sao quy trình cố định và vận chuyển mẫu bằng Formalin ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả chẩn đoán?
Trong giải phẫu bệnh, chất lượng chẩn đoán không chỉ phụ thuộc vào việc đọc tiêu bản mà còn phụ thuộc rất lớn vào giai đoạn tiền phân tích (pre-analytical phase), bao gồm lấy mẫu, cố định, lưu trữ và vận chuyển mẫu mô.
Nhiều nghiên cứu cho thấy phần lớn sai sót trong giải phẫu bệnh xảy ra ở giai đoạn tiền phân tích. Nếu quy trình cố định không đạt chuẩn, chất lượng mẫu có thể suy giảm đáng kể và ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả chẩn đoán.
- Thời gian đưa mẫu vào Formalin
Mẫu mô cần được cố định càng sớm càng tốt sau khi lấy khỏi cơ thể. Việc trì hoãn cố định có thể dẫn đến:
- Tự phân hủy tế bào (autolysis)
- Biến dạng cấu trúc mô
- Mất chi tiết hình thái tế bào
- Giảm đáng kể cường độ biểu hiện biomarker và làm sai lệch kết quả xét nghiệm H&E, IHC hoặc sinh học phân tử

Tác động của việc trì hoãn cố định Formalin đến cấu trúc mô và biểu hiện biomarker (HER2) trong chẩn đoán ung thư vú.
Hình a, c (Nhuộm hóa mô miễn dịch - IHC HER2): Mẫu cố định ngay (a) cho thấy tín hiệu nhuộm màng bộc lộ rõ và đậm nét. Mẫu bị trì hoãn cố định (c) bị sụt giảm nghiêm trọng tín hiệu nhuộm, làm mờ nhạt hoặc mất dấu ấn biomarker.
Hình b, d (Kỹ thuật FISH HER2): Mẫu cố định tiêu chuẩn (b) hiển thị các chấm tín hiệu huỳnh quang (xanh/đỏ) mật độ cao và sắc nét. Mẫu trì hoãn cố định (d) khiến tín hiệu huỳnh quang bị suy giảm, thưa thớt và khó tan, gây khó khăn cho việc đánh giá khuếch đại gen.
Hình e, g (Nhuộm cấu trúc H&E): So sánh giữa mẫu cố định tối ưu (e) và mẫu bị trì hoãn (g); sự chậm trễ dẫn đến hiện tượng tự hủy, làm nhân tế bào bị nhạt màu, vỡ vụn hoặc nhòe cơ cấu tổ chức mô.
Hình f, h (Kỹ thuật FISH đối chứng): Tương tự, hình (f) giữ được độ tương phản huỳnh quang tốt hơn rất nhiều so với hình bị trì hoãn lâu ngày (h).
- Tỷ lệ formalin và thời gian cố định cần đúng tiêu chuẩn:
Để đảm bảo cố định hiệu quả, các hướng dẫn kỹ thuật thường khuyến nghị:
- Tỷ lệ formalin:mô khoảng 10:1
- Thời gian cố định phù hợp trước khi xử lý paraffin
Nếu formalin không đủ hoặc thời gian cố định không phù hợp, mô có thể không được cố định hoàn toàn hoặc xuất hiện artefact mô học ảnh hưởng đến việc đánh giá tiêu bản.
- Điều kiện lưu trữ và vận chuyển:
Trong quá trình vận chuyển, mẫu cố định formalin thường được bảo quản ở nhiệt độ phòng. Các vấn đề như rò rỉ dung dịch, va đập hoặc điều kiện bảo quản không phù hợp có thể ảnh hưởng đến chất lượng mẫu mô và độ chính xác của kết quả giải phẫu bệnh.
Vai trò của lọ sinh thiết trong chất lượng cố định mô
Ngoài dung dịch cố định, thiết kế và chất lượng lọ sinh thiết cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng mẫu mô và hạn chế sai sót tiền phân tích.
Lọ sinh thiết SafeCell hỗ trợ tối ưu quá trình cố định mô như thế nào?
- Chứa sẵn 10 mL dung dịch formalin đệm trung tính 10% (10% NBF). Thiết kế phù hợp cho các mẫu sinh thiết có kích thước khoảng 1–3 mm, giúp duy trì tỷ lệ formalin:mô gần mức khuyến nghị 10:1. Điều này hỗ trợ formalin thấm đều vào mô và đảm bảo quá trình cố định hiệu quả hơn.
- Chất liệu nhựa bền, chịu va đập tốt. Hạn chế nguy cơ nứt vỡ hoặc rò rỉ formalin trong quá trình thu nhận và vận chuyển mẫu. Việc duy trì ổn định thể tích formalin không chỉ đảm bảo chất lượng cố định mô mà còn giảm nguy cơ phơi nhiễm hóa chất cho nhân viên y tế.
- Thiết kế tích hợp formalin sẵn trên nắp. Giúp giảm thao tác tiếp xúc trực tiếp với formalin, hỗ trợ tăng độ an toàn cho nhân viên y tế trong quá trình lấy và vận chuyển mẫu.
Nhờ thiết kế tối ưu cho giai đoạn tiền phân tích, lọ sinh thiết SafeCell góp phần hỗ trợ bảo quản mẫu mô ổn định hơn và giảm rủi ro trong quy trình giải phẫu bệnh.
